phụ khuyết

Học thuật
Thân thiện
phụ khuyết

Một người thợ dùng phụ khuyết để vá lại chiếc bình sứ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thêm vào để bổ sung cho chỗ còn thiếu, chưa đầy đủ: "Phụ khuyết" mô tả một phần, yếu tố hoặc vai trò được bổ sung vào để lấp đầy, hoàn thiện một cái đó đang bị khuyết thiếu.
    • tính chất bổ trợ, thay thế tạm thời: Thường dùng để chỉ một vị trí, chức vụ được bổ nhiệm tạm thời để thay thế cho người chính thức khi vị trí đó còn trống hoặc người đương nhiệm vắng mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ban biên tập đã mời một nhà văn đảm nhận phần phụ khuyết cho chuyên mục văn học.
    • Giáo sư phụ khuyết sẽ phụ trách giảng dạy môn học này trong học kỳ tới.
    • Đây chỉ một giải pháp phụ khuyết, chúng ta cần tìm phương án chính thức lâu dài hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vai trò phụ khuyết": Chỉ một vị trí, nhiệm vụ mang tính chất bổ sung, thay thế tạm thời, không phải chính thức hay cố định.
    • Ông ấy đã đảm nhiệm vai trò phụ khuyết quản lý trong sáu tháng.
  • "Phần nội dung phụ khuyết": Chỉ phần thông tin, tư liệu được thêm vào sau để bổ sung cho nội dung chính khi còn thiếu sót.
    • Phụ lục cuối sách phần phụ khuyết rất quan trọng, cung cấp thêm số liệu cập nhật.
Biến thể từ liên quan
  • Bổ khuyết: (Động từ) Bổ sung vào chỗ thiếu. Từ này nhấn mạnh hành động lấp đầy chỗ khuyết hơn tính chất của sự vật.
  • Khuyết: (Tính từ) Thiếu, chưa đầy đủ. Đây từ gốc tạo nên ý nghĩa "chỗ thiếu" trong "phụ khuyết".
  • Dự khuyết: (Tính từ) Dự bị, được chuẩn bị sẵn để thay thế khi cần. sắc thái nghĩa gần với "phụ khuyết" nhưng thường dùng trong các danh sách, vị trí chính thức quy định về người dự bị.
Từ đồng nghĩa
  • Bổ sung: Thêm vào cho đầy đủ.
  • Thay thế tạm thời: Đảm nhiệm công việc thay cho người khác trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Tạm quyền: Tạm thời nắm quyền (thường dùng cho chức vụ).
Từ trái nghĩa
  • Chính thức: Được công nhận đầy đủ, không phải tạm thời hay bổ sung.
  • Chủ chốt: yếu tố chính, quan trọng nhất.
  • Toàn phần: Đầy đủ tất cả các phần, không bị khuyết thiếu.
Lưu ý sử dụng
  • "Phụ khuyết" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản hành chính, học thuật hoặc các ngữ cảnh cần sự chính xác.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, các từ thuần Việt như "tạm thay", "bổ sung" có thể được dùng thay thế để dễ hiểu hơn.
phụ khuyết

Một người thợ dùng phụ khuyết để vá lại chiếc bình sứ.

  1. Thêm vào chỗ thiếu: Phần phụ khuyết.